Looking up...
Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.
Breakfast is the most important meal of the day.
Bữa ăn sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.
We had pancakes and eggs for breakfast.
Chúng tôi ăn bánh bột nếp và trứng cho bữa sáng.
Thông thường bao gồm các món ăn như bánh mì, trứng, bột mì, hoặc các món ngọt như bánh quy.
Bữa ăn sáng thường được ăn từ 6 giờ sáng đến 9 giờ sáng, tùy theo thói quen cá nhân.
Bữa ăn sáng nên bao gồm các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng như trứng, bột mì, trái cây, và sữa để cung cấp năng lượng cho ngày mới.
Từ tiếng Anh cổ 'morgenmete' (bữa ăn sáng), từ 'morgen' (buổi sáng) và 'mete' (bữa ăn).
Trong tiếng Anh, 'breakfast' thường được dùng để chỉ bữa ăn sáng, nhưng có thể có nghĩa khác trong một số ngữ cảnh, chẳng hạn như 'to break the fast' (phá nắng).