Looking up...
Một cuộc hẹn để ăn trưa cùng nhau, thường có ý nghĩa lãng mạn hoặc giao lưu xã hội.
She canceled our lunch date last minute because of work.
Cô ấy đã hủy cuộc hẹn ăn trưa của chúng tôi ở phút cuối vì công việc.
Let's make it a lunch date next Friday.
Chúng ta hãy hẹn ăn trưa vào thứ Sáu tuần tới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc quan hệ tình cảm.
Cuộc hẹn ăn trưa thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm hoặc giao lưu thân mật.
Từ ghép của 'lunch' (bữa ăn trưa) và 'date' (cuộc hẹn).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc quan hệ tình cảm.