lunch date

/lʌntʃ deɪt/
cuộc hẹn ăn trưa

We have a lunch date at the new café downtown.

Chúng tôi có cuộc hẹn ăn trưa tại quán cà phê mới ở trung tâm thành phố.


thông thường

Một cuộc hẹn để ăn trưa cùng nhau, thường có ý nghĩa lãng mạn hoặc giao lưu xã hội.

She canceled our lunch date last minute because of work.

Cô ấy đã hủy cuộc hẹn ăn trưa của chúng tôi ở phút cuối vì công việc.

Let's make it a lunch date next Friday.

Chúng ta hãy hẹn ăn trưa vào thứ Sáu tuần tới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc quan hệ tình cảm.

Cụm từ kết hợp

set up a lunch dateđặt cuộc hẹn ăn trưacancel a lunch datehủy cuộc hẹn ăn trưareschedule a lunch dateđổi lịch cuộc hẹn ăn trưa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dinner datecụm từ
cuộc hẹn ăn tối
coffee datecụm từ
cuộc hẹn uống cà phê

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cuộc hẹn ăn trưa thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm hoặc giao lưu thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'lunch' (bữa ăn trưa) và 'date' (cuộc hẹn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc quan hệ tình cảm.

Phân tích từ

lunch
bữa ăn trưa
root
+
date
cuộc hẹn
root
Từ Điển Anh Việt