Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lunch date

/lʌntʃ deɪt/
phrase★Trung cấp
thông thường

Một cuộc hẹn để ăn trưa cùng nhau, thường có ý nghĩa lãng mạn hoặc giao lưu xã hội.

She canceled our lunch date last minute because of work.

Cô ấy đã hủy cuộc hẹn ăn trưa của chúng tôi ở phút cuối vì công việc.

Let's make it a lunch date next Friday.

Chúng ta hãy hẹn ăn trưa vào thứ Sáu tuần tới.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc quan hệ tình cảm.

Cụm từ kết hợp

set up a lunch dateđặt cuộc hẹn ăn trưacancel a lunch datehủy cuộc hẹn ăn trưareschedule a lunch dateđổi lịch cuộc hẹn ăn trưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dinner datecụm từ
cuộc hẹn ăn tối
coffee datecụm từ
cuộc hẹn uống cà phê

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cuộc hẹn ăn trưa thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm hoặc giao lưu thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'lunch' (bữa ăn trưa) và 'date' (cuộc hẹn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc quan hệ tình cảm.

Phân tích từ

lunch
bữa ăn trưa
root
+
date
cuộc hẹn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.