noon meal

/nuːn miːl/
phraseTrung cấp
thông thường

Bữa ăn trưa, bữa ăn vào buổi trưa

We usually have a light noon meal at the office.

Chúng tôi thường ăn một bữa ăn trưa nhẹ ở văn phòng.

💡

Thường dùng để chỉ bữa ăn chính vào buổi trưa, khác với bữa ăn sáng hoặc bữa tối.

Cụm từ kết hợp

noon meal breakgiây nghỉ bữa ăn trưanoon meal timethời gian bữa ăn trưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

have a noon mealcụm từ
ăn bữa ăn trưa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'noon meal' ít được dùng hơn 'lunch', nhưng vẫn có ý nghĩa tương tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'noon' (buổi trưa) và 'meal' (bữa ăn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'noon meal' thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào buổi trưa, nhưng 'lunch' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

noon
buổi trưa
root
+
meal
bữa ăn
root
Từ Điển Anh Việt