Looking up...
Sự phong tỏa, hạn chế di chuyển và hoạt động của người dân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch hoặc tình trạng khẩn cấp khác.
During the lockdown, people were only allowed to leave their homes for essential needs.
Trong thời gian phong tỏa, người dân chỉ được phép ra khỏi nhà để làm những việc cần thiết.
Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp y tế hoặc an ninh.
Từ 'lockdown' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc an ninh, không nên dùng để mô tả các tình huống thông thường.
Không nên nhầm lẫn 'lockdown' với 'quarantine' (cách ly). 'Lockdown' là biện pháp hạn chế di chuyển của toàn bộ cộng đồng, còn 'quarantine' là cách ly cá nhân.
Từ ghép từ 'lock' (khóa) và 'down' (hạ), nghĩa đen là 'khóa xuống', ám chỉ việc hạn chế di chuyển và hoạt động.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc an ninh để mô tả các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt.