living thing
sinh vậtPlants and animals are examples of living things.
Cây và động vật là những ví dụ về sinh vật.
Một sinh vật có khả năng sinh trưởng, phát triển, sinh sản và phản ứng với môi trường.
Scientists study living things to understand how life functions.
Các nhà khoa học nghiên cứu sinh vật để hiểu cách cuộc sống hoạt động.
Khái niệm này bao gồm cả thực vật, động vật và vi sinh vật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'living thing' bao gồm cả thực vật và động vật, không chỉ động vật.
Quy tắc vàng
Khái niệm sinh học
Trong sinh học, 'living thing' thường được dùng để phân biệt với vật vô sinh.
Nguồn gốc từ
Từ 'living' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lifian' (sống), còn 'thing' có nghĩa là vật. Cụm từ này được sử dụng để chỉ các sinh vật có khả năng sinh sống.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'living thing' thường được dùng để nói về các sinh vật có khả năng sinh sống, bao gồm cả thực vật và động vật.