living organism

/ˈlɪvɪŋ ˈɔːɡəˌnɪzəm/
nounTrung cấp cơ thể sống
chuyên ngành

Một sinh vật có khả năng tự duy trì, phát triển và sinh sản, bao gồm cả động vật, thực vật, vi sinh vật và các sinh vật vi khuẩn.

Bacteria are the most abundant living organisms on Earth.

Vi khuẩn là loài sinh vật phổ biến nhất trên Trái Đất.

💡

Khái niệm này được sử dụng trong sinh học để phân biệt các sinh vật có khả năng tự duy trì với vật chất vô sinh.

Cụm từ kết hợp

living organismcơ thể sốngunicellular organismsinh vật đơn bàomulticellular organismsinh vật đa bào

Cụm từ liên quan

prokaryotic organismcụm từ
sinh vật nguyên sinh
eukaryotic organismcụm từ
sinh vật nhân thực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'living organism' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'organism' và 'organism living'

'Living organism' nhấn mạnh tính sống của sinh vật, trong khi 'organism' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'organism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon' (công cụ, cơ quan) và 'isma' (hình thái). 'Living' có nghĩa là 'sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các sinh vật có khả năng tự duy trì và sinh sản.

Phân tích từ

living
sống
adjective
+
organism
sinh vật
noun
Từ Điển Anh Việt