live

/laɪv/
verbadjectiveTrung cấp sống
thông thường

Sống, tồn tại

Plants need water to live.

Cây cần nước để sống.

💡

Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sinh sống của sinh vật.

💻Công nghệ
thông thường

Trực tiếp (trong truyền thông)

The concert was broadcast live on TV.

Buổi hòa nhạc được truyền hình trực tiếp trên TV.

💡

Dùng để chỉ sự phát sóng hoặc truyền tải thông tin ngay lập tức.

thông thường

Sống ở một nơi nhất định

They live in a big house.

Họ sống trong một ngôi nhà lớn.

💡

Dùng để chỉ nơi ở của một người hoặc một nhóm người.

Cụm từ kết hợp

live a lifesống một cuộc sốnglive togethersống chunglive alonesống một mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

live and let livetục ngữ
sống và để người khác sống
live wirecụm từ
người năng động

💡Mẹo hay

Sử dụng 'live' trong ngữ cảnh truyền thông

Khi nói về sự phát sóng trực tiếp, hãy sử dụng 'live' để chỉ sự truyền tải thông tin ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'live' và 'alive'

'Live' thường dùng để chỉ sự sống hoặc sự tồn tại, còn 'alive' dùng để chỉ sự sống còn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'sống' hoặc 'trực tiếp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'live' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ sự sống, sự tồn tại, hoặc sự phát sóng trực tiếp.

Phân tích từ

live
sống
root
Từ Điển Anh Việt