For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

likewise

/ˈlaɪkwaɪz/
adverb★Trung cấp
trang trọngthông thường

Tương tự như vậy, theo cùng một cách

He agreed to the terms, and we did likewise.

Anh ấy đồng ý với các điều khoản, và chúng tôi cũng vậy.

If you treat others with kindness, they will treat you likewise.

Nếu bạn đối xử với người khác bằng lòng tốt, họ cũng sẽ đối xử với bạn như vậy.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc hành động tương tự.

Cụm từ kết hợp

do likewiselàm tương tựtreat likewiseđối xử tương tự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Từ 'likewise' thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức hơn là trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'like' (tương tự) và hậu tố '-wise' (theo cách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để chỉ sự đồng ý hoặc hành động tương tự.

Phân tích từ

like
tương tự
root
+
-wise
theo cách
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →