Looking up...
Tương tự như vậy, theo cùng một cách
He agreed to the terms, and we did likewise.
Anh ấy đồng ý với các điều khoản, và chúng tôi cũng vậy.
If you treat others with kindness, they will treat you likewise.
Nếu bạn đối xử với người khác bằng lòng tốt, họ cũng sẽ đối xử với bạn như vậy.
Thường được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc hành động tương tự.
Từ 'likewise' thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức hơn là trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'like' (tương tự) và hậu tố '-wise' (theo cách).
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để chỉ sự đồng ý hoặc hành động tương tự.