living
/ˈlɪvɪŋ/adjectivenoun★Trung cấp— sống
thông thường
Đang sống, còn sống
She is the living proof of hard work paying off.
Cô ấy là bằng chứng sống của sự cố gắng đã được trả lại.
💡
Dùng để chỉ sự sống động, hiện tại hoặc thực tế.
thông thường
Sống, sinh sống
The living conditions in the city are improving.
Điều kiện sống ở thành phố đang được cải thiện.
💡
Dùng để chỉ cách sinh sống hoặc điều kiện sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'living' có thể là tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Danh từ vs. Tính từ
Khi 'living' là danh từ, nó thường liên quan đến điều kiện sống hoặc không gian sống. Khi là tính từ, nó mô tả sự sống động hoặc hiện tại.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'live' + hậu tố '-ing' chỉ trạng thái đang diễn ra.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'living' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.
Phân tích từ
live
sống
root-ing
trạng thái đang diễn ra
suffixTừ Điển Anh Việt