subjugate
/ˈsʌb.dʒu.ɡeɪt/verb★Trung cấp— chính phục
trang trọng
Chính phục, khống chế hoặc làm cho một nhóm người hoặc quốc gia phải phục tùng.
The conquerors subjugated the local population through fear and violence.
Những người chinh phạt đã chính phục dân địa phương bằng sự sợ hãi và bạo lực.
💡
Thường được sử dụng trong lịch sử hoặc ngữ cảnh chính trị.
Cụm từ kết hợp
subjugate a peoplechính phục một dân tộcsubjugate a nationchính phục một quốc gia
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'subjugare', từ 'sub-' (dưới) và 'iugum' (cái yoke).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để mô tả việc khống chế một nhóm người hoặc quốc gia.
Phân tích từ
sub-
dưới
prefix-jugate
yoke (cái yoke)
rootTừ Điển Anh Việt