Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kill two birds with one stone

kill two birds with one stone

/kɪl tuː bɜːdz wɪð wʌn stoʊn/◆thành ngữ
giải quyết hai việc cùng lúc

She killed two birds with one stone by exercising while watching TV.

Cô ấy giải quyết hai việc cùng lúc bằng cách vừa tập thể dục vừa xem TV.


◆ Nghĩa thực sự
giải quyết hai vấn đề hoặc hoàn thành hai mục tiêu cùng một lúc một cách hiệu quả
¶ Nghĩa đen
giết hai con chim bằng một hòn đá
Phân tích nghĩa đen
killgiết+two birdshai con chim+with one stonebằng một hòn đá
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người ném đá trúng hai con chim cùng lúc, tượng trưng cho sự thông minh và hiệu quả trong hành động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa muốn tập thể dục vừa muốn thư giãn bằng cách nghe nhạc. Họ quyết định vừa đi bộ trên máy tập vừa nghe podcast yêu thích. Như vậy, họ vừa tập thể dục vừa cập nhật kiến thức.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tư duy thực dụng của văn hóa phương Tây, đề cao sự hiệu quả và tối ưu hóa thời gian. Trong tiếng Việt, phiên bản tương đương phổ biến nhất là 'nhất cử lưỡng tiện'.
thông thường

giải quyết hai vấn đề hoặc hoàn thành hai mục tiêu cùng một lúc

By studying during my lunch break, I killed two birds with one stone: I ate and learned.

Bằng cách học trong giờ nghỉ trưa, tôi đã giải quyết hai việc cùng lúc: vừa ăn vừa học.

He killed two birds with one stone by taking his dog for a walk and getting some exercise himself.

Anh ấy giải quyết hai việc cùng lúc bằng cách vừa dắt chó đi dạo vừa tập thể dục.

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để diễn tả sự hiệu quả trong hành động.

Từ đồng nghĩa

achieve two goals at oncehave your cake and eat it toodo double duty

Từ trái nghĩa

pursue one thing at a timewaste effort

Cụm từ liên quan

hit two targets with one arrowthành ngữ
giải quyết hai vấn đề cùng lúc (phiên bản tương đương trong tiếng Anh)
一箭双雕thành ngữ
giải quyết hai vấn đề cùng lúc (phiên bản tiếng Trung)
nhất cử lưỡng tiệnthành ngữ
giải quyết hai việc cùng lúc (phiên bản tiếng Việt)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ áp dụng khi hai hành động được thực hiện cùng lúc và mang lại hiệu quả rõ ràng. Không dùng trong trường hợp hai hành động không liên quan hoặc không mang lại lợi ích chung.

Quy tắc vàng

Không hiểu theo nghĩa đen

Đây là cách nói ẩn dụ, không nên hiểu là hành động giết chim thật sự. Luôn diễn giải theo nghĩa bóng trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ câu chuyện ngụ ngôn cổ đại, lần đầu tiên được ghi lại trong tác phẩm 'Adagia' (1500) của nhà nhân văn Erasmus xứ Rotterdam. Ý tưởng này đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa dưới dạng ngụ ngôn về sự thông minh trong hành động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự thông minh trong việc kết hợp hai hành động cùng lúc. Không nên hiểu theo nghĩa đen vì đây là cách nói ẩn dụ.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.