keep to yourself
/kiːp tuː jəˈsɛlf/phrase★Trung cấp
thông thường
Giấu mình, không muốn chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện với người khác.
He tends to keep to himself when he's stressed.
Anh ấy thường giấu mình khi căng thẳng.
Don't keep to yourself—tell us what you think!
Đừng giấu mình—hãy nói với chúng tôi bạn nghĩ gì!
💡
Thường dùng để mô tả người không thích chia sẻ cảm xúc hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.
Cụm từ kết hợp
keep to yourselfgiấu mìnhkeep something to yourselfgiấu điều gì đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
keep a secretcụm từ
giấu bí mật
keep quietcụm từ
im lặng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả người không thích chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ giấu vật lý
Không dùng để chỉ giấu vật lý, chỉ dùng để chỉ giấu thông tin hoặc cảm xúc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'keep' (giấu) và 'to yourself' (cho riêng mình).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người không thích chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.
Phân tích từ
keep
giấu
rootto yourself
cho riêng mình
phraseTừ Điển Anh Việt