keep to yourself

/kiːp tuː jəˈsɛlf/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Giấu mình, không muốn chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện với người khác.
Nghĩa đen
Giấu cho riêng mình
Phân tích nghĩa đen
keepgiấu+to yourselfcho riêng mình
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng một mình, không muốn giao tiếp hoặc chia sẻ với người khác.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bữa tiệc, một người không muốn nói chuyện với ai cả và đứng một mình.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, điều này thường được coi là một cách để bảo vệ riêng tư hoặc tránh xung đột.
thông thường

Giấu mình, không muốn chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện với người khác.

He tends to keep to himself when he's stressed.

Anh ấy thường giấu mình khi căng thẳng.

Don't keep to yourself—tell us what you think!

Đừng giấu mình—hãy nói với chúng tôi bạn nghĩ gì!

💡

Thường dùng để mô tả người không thích chia sẻ cảm xúc hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

keep to yourselfgiấu mìnhkeep something to yourselfgiấu điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep a secretcụm từ
giấu bí mật
keep quietcụm từ
im lặng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả người không thích chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ giấu vật lý

Không dùng để chỉ giấu vật lý, chỉ dùng để chỉ giấu thông tin hoặc cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'keep' (giấu) và 'to yourself' (cho riêng mình).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người không thích chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.

Phân tích từ

keep
giấu
root
+
to yourself
cho riêng mình
phrase
Từ Điển Anh Việt