Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

justify

/ˈdʒʌstɪfaɪ/
verb★Trung cấp— chứng minh, giải thích
trang trọng

Chứng minh hoặc giải thích rằng một hành động, quyết định hoặc ý kiến là hợp lý hoặc chính đáng.

The company had to justify its decision to lay off employees.

Công ty phải chứng minh quyết định sa thải nhân viên của mình.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

trang trọng

Chứng minh rằng một tuyên bố hoặc lập luận là đúng hoặc có căn cứ.

The scientist had to justify his hypothesis with experimental data.

Nhà khoa học phải chứng minh giả thuyết của mình bằng dữ liệu thí nghiệm.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

justify a decisionchứng minh một quyết địnhjustify an actionchứng minh một hành độngjustify a beliefchứng minh một quan điểm

Từ đồng nghĩa

defendvalidaterationalizeexplainsubstantiate

Từ trái nghĩa

condemndisproverefutedeny

Cụm từ liên quan

justify oneselfcụm từ
chứng minh cho bản thân

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'justify' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để giải thích hoặc chứng minh một hành động, quyết định hoặc lập luận.

⚡Quy tắc vàng

Chứng minh bằng bằng chứng

Khi sử dụng từ 'justify', hãy đảm bảo rằng bạn có bằng chứng hoặc lý do hợp lý để chứng minh lập luận của mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'justificare', có nghĩa là 'làm cho công bằng' hoặc 'chứng minh là chính đáng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để giải thích hoặc chứng minh một hành động, quyết định hoặc lập luận.

Phân tích từ

just
công bằng, chính đáng
root
+
-ify
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.