Looking up...
Chứng minh hoặc giải thích rằng một hành động, quyết định hoặc ý kiến là hợp lý hoặc chính đáng.
The company had to justify its decision to lay off employees.
Công ty phải chứng minh quyết định sa thải nhân viên của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Chứng minh rằng một tuyên bố hoặc lập luận là đúng hoặc có căn cứ.
The scientist had to justify his hypothesis with experimental data.
Nhà khoa học phải chứng minh giả thuyết của mình bằng dữ liệu thí nghiệm.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học hoặc học thuật.
Từ 'justify' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để giải thích hoặc chứng minh một hành động, quyết định hoặc lập luận.
Khi sử dụng từ 'justify', hãy đảm bảo rằng bạn có bằng chứng hoặc lý do hợp lý để chứng minh lập luận của mình.
Từ gốc Latin 'justificare', có nghĩa là 'làm cho công bằng' hoặc 'chứng minh là chính đáng'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để giải thích hoặc chứng minh một hành động, quyết định hoặc lập luận.