explain

/ɪkˈspleɪn/
verbTrung cấp giải thích
trang trọng

Giải thích, làm cho ai đó hiểu rõ một điều gì đó bằng lời nói hoặc bằng cách trình bày.

The teacher explained the concept clearly.

Giáo viên đã giải thích khái niệm một cách rõ ràng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống giáo dục hoặc chuyên môn.

thông thường

Làm cho một điều gì đó rõ ràng hơn bằng cách trình bày chi tiết.

He tried to explain his actions to his parents.

Anh ấy cố gắng giải thích hành động của mình với bố mẹ.

💡

Có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để giải thích hành động hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

explain togiải thích choexplain howgiải thích cáchexplain whygiải thích tại sao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

explain awayđộng từ cụm
giải thích một cách không chính xác hoặc che giấu
explain oneselfcụm từ
giải thích hành động hoặc quyết định của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giáo dục

Từ này thường được sử dụng trong giáo dục để làm cho một khái niệm hoặc chủ đề rõ ràng hơn.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Chọn từ 'explain' khi bạn muốn làm cho một điều gì đó rõ ràng hơn bằng cách trình bày chi tiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'explanare' có nghĩa là 'phẳng, làm cho rõ ràng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giáo dục, chuyên môn hoặc cuộc sống hàng ngày để làm cho một điều gì đó rõ ràng hơn.

Phân tích từ

ex-
ra, khỏi
prefix
+
-plain
phẳng, rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt