just before

/ˈdʒʌst bɪˈfɔːr/
phraseTrung cấp chỉ trước một chút
thông thường

Chỉ một thời gian ngắn trước khi một sự kiện hoặc hành động xảy ra.

We should leave just before the storm hits.

Chúng ta nên rời đi chỉ trước khi cơn bão đến.

He called me just before midnight.

Anh ấy gọi cho tôi chỉ trước khi đến nửa đêm.

💡

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn trước một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

just beforechỉ trước một chút

Cụm từ liên quan

right beforecụm từ
chỉ trước một chút

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'just before' khi muốn nhấn mạnh rằng sự kiện xảy ra rất gần với thời điểm nào đó.

Quy tắc vàng

Khoảng thời gian ngắn

Luôn nhớ rằng 'just before' chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, không phải là một khoảng thời gian dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'just' (chỉ) và 'before' (trước), dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn trước khi một sự kiện xảy ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu chuyện, báo cáo hoặc khi mô tả một sự kiện xảy ra gần với một thời điểm nào đó.

Phân tích từ

just
chỉ
adverb
+
before
trước
preposition
Từ Điển Anh Việt