Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

juice

/dʒuːs/
noun★Cơ bản— nước ép
thông thường

Chất lỏng được ép từ trái cây, rau, hoặc thực vật khác, thường được uống như một loại đồ uống.

He squeezed the lemons to make fresh lemon juice.

Anh ta ép các quả chanh để làm nước ép chanh tươi.

💡

Thường được sử dụng để chỉ nước ép từ trái cây như cam, chanh, hoặc táo.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Dịch hoặc chất lỏng khác được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp hoặc y tế.

The machine uses hydraulic juice to operate.

Máy sử dụng chất lỏng thủy lực để hoạt động.

💡

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'juice' có thể chỉ đến chất lỏng được sử dụng trong các hệ thống thủy lực hoặc điện.

Cụm từ kết hợp

fresh juicenước ép tươifruit juicenước ép trái câyelectric juiceđiện (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

liquidextractelixir

Từ trái nghĩa

soliddry

Cụm từ liên quan

get one's juicethành ngữ
được kích thích hoặc sẵn sàng
juice upđộng từ cụm
tăng năng lượng hoặc hiệu suất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'juice' thường được sử dụng để chỉ nước ép trái cây, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ chất lỏng khác trong các ngữ cảnh khác.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'juice' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'jus', có nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'nước ép'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'juice' thường được sử dụng để chỉ nước ép từ trái cây, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ chất lỏng khác trong các ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

juice
chất lỏng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.