initially
ban đầuInitially, the project faced many challenges.
Ban đầu, dự án gặp phải rất nhiều khó khăn.
trang trọngthông thường
Ban đầu, ở giai đoạn đầu tiên.
The company initially struggled to gain market share.
Công ty ban đầu gặp khó khăn trong việc giành được thị phần.
Initially, the results were disappointing.
Kết quả ban đầu khá thất vọng.
Thường dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc dự án.
Cụm từ kết hợp
initially plannedđược lên kế hoạch ban đầuinitially thoughtban đầu nghĩ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để chỉ thời điểm đầu tiên, không phải là 'ban đầu' trong nghĩa tổng quát.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'initialis', có nghĩa là 'ban đầu' hoặc 'đầu tiên'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc sự kiện xảy ra ở giai đoạn đầu của một quá trình.
Phân tích từ
initial
ban đầu
root-ly
hình thức của tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt