Looking up...
Ban đầu, ở giai đoạn đầu tiên.
The company initially struggled to gain market share.
Công ty ban đầu gặp khó khăn trong việc giành được thị phần.
Initially, the results were disappointing.
Kết quả ban đầu khá thất vọng.
Thường dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc dự án.
Từ này thường dùng để chỉ thời điểm đầu tiên, không phải là 'ban đầu' trong nghĩa tổng quát.
Từ gốc Latin 'initialis', có nghĩa là 'ban đầu' hoặc 'đầu tiên'.
Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc sự kiện xảy ra ở giai đoạn đầu của một quá trình.