initiate conversation

/ɪˈnɪʃiˌeɪt kənˈvɜːrseɪʃən/
phraseTrung cấp
thông thường

Bắt đầu một cuộc hội thoại hoặc trò chuyện với ai đó.

She decided to initiate conversation with the new colleague.

Cô ấy quyết định bắt đầu trò chuyện với đồng nghiệp mới.

It's important to initiate conversation in a polite manner.

Quý trọng bắt đầu hội thoại một cách lịch sự.

💡

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để bắt đầu giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

initiate a conversationbắt đầu một cuộc hội thoạiinitiate small talkbắt đầu trò chuyện nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
bắt đầu trò chuyện để giảm bớt sự cứng nhắc
make small talkcụm từ
trò chuyện nhẹ nhàng

💡Mẹo hay

Làm thế nào để bắt đầu hội thoại một cách tự nhiên

Bạn có thể bắt đầu bằng cách chào hỏi, hỏi về thời tiết, hoặc đề cập đến một chủ đề chung như công việc hoặc sở thích.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn bắt đầu hội thoại một cách lịch sự và quan tâm đến người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'initiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initiare' có nghĩa là 'bắt đầu', còn 'conversation' từ tiếng Latin 'conversatio' có nghĩa là 'cuộc hội thoại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để bắt đầu giao tiếp. Có thể dùng trong các cuộc họp, bữa tiệc, hoặc khi gặp người mới.

Phân tích từ

initiate
bắt đầu
root
+
conversation
cuộc hội thoại
root
Từ Điển Anh Việt