inherit
thừa kếShe will inherit the family business when her father retires.
Cô ấy sẽ thừa kế cơ nghiệp gia đình khi cha cô ấy nghỉ hưu.
nhận tài sản, quyền lợi hoặc đặc quyền từ người đã mất thông qua luật pháp hoặc di chúc
He inherited a large sum of money from his grandfather.
Anh ấy thừa kế một khoản tiền lớn từ ông nội.
The title was inherited by the eldest son.
Tước hiệu được thừa kế bởi người con trai trưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc gia đình. Có thể mở rộng nghĩa bóng như 'thừa hưởng' (ví dụ: thừa hưởng truyền thống, di sản văn hóa).
nhận được đặc điểm, phẩm chất hoặc tính cách từ cha mẹ hoặc tổ tiên
She inherited her mother's blue eyes.
Cô ấy thừa hưởng đôi mắt xanh từ mẹ.
He inherited his father's talent for music.
Anh ấy thừa hưởng tài năng âm nhạc từ cha.
Thường dùng cho đặc điểm thể chất hoặc tính cách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'inherit' và 'disinherit'
'Inherit' nghĩa là nhận được tài sản hoặc quyền lợi, trong khi 'disinherit' (tước quyền thừa kế) nghĩa là bị tước bỏ quyền thừa kế. Ví dụ: 'He was disinherited by his father.' (Anh ấy bị cha tước quyền thừa kế).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'inherit' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về thừa kế tài sản, quyền lợi theo luật pháp, hãy dùng 'inherit'. Ví dụ: 'She inherited the house under her father's will.' (Cô ấy thừa kế ngôi nhà theo di chúc của cha).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'enheriten', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enheriter' (thế kỷ 13), vốn từ tiếng Latin 'hereditare' (thừa kế), xuất phát từ 'heres' (người thừa kế).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thừa kế' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'thừa hưởng' có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần (ví dụ: thừa hưởng truyền thống).