deteriorate

/dɪˈtɪəriəreɪt/
sự xấu đi, suy giảm

The building's condition deteriorated over the years.

Tình trạng của tòa nhà đã xấu đi trong những năm qua.


trang trọngthông thường

Trở nên tồi tệ hơn, suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng.

His health deteriorated rapidly after the accident.

Sức khỏe của anh ấy suy giảm nhanh chóng sau tai nạn.

The relationship between the two countries deteriorated due to political tensions.

Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi vì căng thẳng chính trị.

Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc tình hình.

Cụm từ kết hợp

deteriorate rapidlysuy giảm nhanh chóngdeteriorate in qualityxấu đi về chất lượngdeteriorate over timesuy giảm theo thời gian

Cụm từ liên quan

deteriorate rapidlycụm từ
suy giảm nhanh chóng
deteriorate in qualitycụm từ
xấu đi về chất lượng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng, không dùng để mô tả sự suy giảm về số lượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'degrade'

'Deteriorate' thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, còn 'degrade' có thể dùng để mô tả sự suy giảm về phẩm chất hoặc sự xấu đi về mặt đạo đức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deteriorare', có nghĩa là 'trở nên tồi tệ hơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc tình hình. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như y tế, kinh tế, quan hệ xã hội.

Phân tích từ

de-
ngược lại, suy giảm
prefix
+
-terior
tồi tệ, xấu
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt