For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

deteriorate

/dɪˈtɪəriəreɪt/
verb★Trung cấp
trang trọngthông thường

Trở nên tồi tệ hơn, suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng.

His health deteriorated rapidly after the accident.

Sức khỏe của anh ấy suy giảm nhanh chóng sau tai nạn.

The relationship between the two countries deteriorated due to political tensions.

Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi vì căng thẳng chính trị.

💡

Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc tình hình.

Cụm từ kết hợp

deteriorate rapidlysuy giảm nhanh chóngdeteriorate in qualityxấu đi về chất lượngdeteriorate over timesuy giảm theo thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deteriorate rapidlycụm từ
suy giảm nhanh chóng
deteriorate in qualitycụm từ
xấu đi về chất lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng, không dùng để mô tả sự suy giảm về số lượng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'degrade'

'Deteriorate' thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, còn 'degrade' có thể dùng để mô tả sự suy giảm về phẩm chất hoặc sự xấu đi về mặt đạo đức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deteriorare', có nghĩa là 'trở nên tồi tệ hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc tình hình. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như y tế, kinh tế, quan hệ xã hội.

Phân tích từ

de-
ngược lại, suy giảm
prefix
+
-terior
tồi tệ, xấu
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →