Looking up...
Trở nên tồi tệ hơn, suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng.
His health deteriorated rapidly after the accident.
Sức khỏe của anh ấy suy giảm nhanh chóng sau tai nạn.
The relationship between the two countries deteriorated due to political tensions.
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi vì căng thẳng chính trị.
Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc tình hình.
Từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng, không dùng để mô tả sự suy giảm về số lượng.
'Deteriorate' thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, còn 'degrade' có thể dùng để mô tả sự suy giảm về phẩm chất hoặc sự xấu đi về mặt đạo đức.
Từ gốc Latin 'deteriorare', có nghĩa là 'trở nên tồi tệ hơn'.
Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc tình hình. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như y tế, kinh tế, quan hệ xã hội.