Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. political impotence

political impotence

/ˌpɒlɪtɪkəl ɪmˈpəʊtəns/
sự vô lực chính trị

The government's political impotence became evident when it failed to pass any major reforms.

Sự vô lực chính trị của chính phủ đã rõ ràng khi họ không thể thông qua bất kỳ cải cách nào quan trọng.


trang trọng

Trạng thái mà một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân không có khả năng thực hiện hoặc thực thi quyền lực chính trị của mình, thường do sự yếu kém, bất đồng nội bộ hoặc áp lực bên ngoài.

The opposition party accused the government of political impotence after years of failed policies.

Đảng đối lập đã buộc tội chính phủ về sự vô lực chính trị sau nhiều năm chính sách thất bại.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng chính phủ hoặc tổ chức không thể thực hiện các quyết định hoặc hành động có hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

political impotencesự vô lực chính trịevidence of political impotencebằng chứng về sự vô lực chính trị

Từ đồng nghĩa

political weaknesspolitical ineffectivenesspolitical paralysis

Từ trái nghĩa

political powerpolitical strengthpolitical effectiveness

Cụm từ liên quan

political paralysiscụm từ
sự bất động chính trị
political ineffectivenesscụm từ
sự vô hiệu chính trị

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng chính phủ hoặc tổ chức không thể thực hiện các quyết định hoặc hành động có hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Không nên sử dụng để mô tả tình trạng cá nhân, chỉ dùng cho các tổ chức hoặc chính phủ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'political' (chính trị) và 'impotence' (sự vô lực), mô tả tình trạng không thể thực hiện quyền lực chính trị.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phân tích chính trị hoặc xã hội để chỉ ra sự yếu kém hoặc bất lực của một chính phủ hoặc tổ chức.

Phân tích từ

political
chính trị
adjective
+
impotence
sự vô lực
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.