susceptible

/səˈsɛptəbəl/
adjectiveTrung cấp
chung

Dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc bệnh do yếu tố bên ngoài như bệnh tật, ảnh hưởng xã hội hoặc tác động tâm lý.

The elderly are susceptible to infections due to weakened immune systems.

Người già dễ bị nhiễm bệnh vì hệ miễn dịch suy yếu.

She is susceptible to peer pressure and often follows trends.

Cô ấy dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè và thường theo xu hướng.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

be susceptible todễ bị ảnh hưởng bởihighly susceptiblerất dễ bị ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'susceptible' khi muốn nhấn mạnh khả năng dễ bị ảnh hưởng, không dùng để mô tả khả năng tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'susceptibilis', từ 'suscipere' có nghĩa là 'nhận, chấp nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học để mô tả khả năng dễ bị bệnh, nhưng cũng dùng trong ngữ cảnh xã hội và tâm lý.

Phân tích từ

sus-
dưới, dưới sự
prefix
+
-cept-
nhận, chấp nhận
root
+
-ible
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt