before that

/bɪˈfɔːr ðæt/
phraseTrung cấp trước đó
thông thường

Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được đề cập.

He arrived before that meeting.

Anh ấy đã đến trước cuộc họp đó.

Before that, I didn't know about it.

Trước đó, tôi không biết về điều đó.

💡

Thường dùng để liên kết hai sự kiện hoặc thời điểm trong một câu chuyện hoặc đối thoại.

Cụm từ kết hợp

before that timetrước thời điểm đóbefore that happenedtrước khi điều đó xảy ra

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

before nowcụm từ
trước bây giờ
before thencụm từ
trước thời điểm đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu chuyện

Dùng 'before that' để liên kết hai sự kiện trong câu chuyện, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về thứ tự thời gian.

Quy tắc vàng

Thứ tự thời gian

Dùng 'before that' để chỉ sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được đề cập.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'before' (trước) và 'that' (đó), dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện trước một thời điểm hoặc sự kiện khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu chuyện hoặc đối thoại để liên kết hai thời điểm hoặc sự kiện. Có thể thay thế bằng 'earlier' hoặc 'prior to that' trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Phân tích từ

before
trước
root
+
that
đó
root
Từ Điển Anh Việt