Looking up...
Nước đóng băng, thường dùng để làm lạnh đồ uống hoặc thực phẩm.
The lake was covered with ice.
Hồ nước được phủ đầy lớp băng.
Trong tiếng Việt, từ 'đá' là từ tương đương phổ biến nhất.
Đá quý, đặc biệt là kim cương; dùng trong tiếng lóng.
He showed off his new ice.
Anh ấy khoe chiếc kim cương mới của mình.
Cách dùng này phổ biến trong giới hip‑hop và thời trang.
Âm /aɪ/ trong 'ice' giống như trong từ 'eye'.
Từ Old English 'īs', có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*isaz', liên quan tới tiếng Đức 'Eis' và tiếng Hà Lan 'ijs'.
Khi dùng như danh từ, 'ice' thường chỉ nước đá; khi dùng như tính từ (iced), nghĩa là đã được làm lạnh.