Looking up...
The glacier slowly moved down the mountain.
Sông băng chảy chậm xuống dốc núi.
Một khối băng lớn và dày đặc hình thành từ tuyết tích tụ trong nhiều năm, di chuyển chậm chạp trên mặt đất.
Glaciers cover about 10 percent of the Earth's land area.
Sông băng bao phủ khoảng 10 phần trăm diện tích đất liền trên Trái Đất.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và địa lý.
Từ 'glacier' chỉ dùng để mô tả các khối băng lớn di chuyển, không dùng cho băng tĩnh.
Từ tiếng Anh 'glacier' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'glacier', có nghĩa là 'băng' hoặc 'sông băng'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các khối băng lớn trên núi hoặc ở vùng cực.