glacier
/ˈɡleɪsiər/noun★Trung cấp
trang trọng
Một khối băng lớn và dày đặc hình thành từ tuyết tích tụ trong nhiều năm, di chuyển chậm chạp trên mặt đất.
Glaciers cover about 10 percent of the Earth's land area.
Sông băng bao phủ khoảng 10 phần trăm diện tích đất liền trên Trái Đất.
💡
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và địa lý.
Cụm từ kết hợp
glacial movementsự di chuyển của sông băngglacial periodkỷ băng hàglacial retreatsự rút lui của sông băng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
glacial agecụm từ
kỷ băng hà
glacial lakecụm từ
hồ băng hà
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'glacier' chỉ dùng để mô tả các khối băng lớn di chuyển, không dùng cho băng tĩnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'glacier' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'glacier', có nghĩa là 'băng' hoặc 'sông băng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả các khối băng lớn trên núi hoặc ở vùng cực.
Phân tích từ
glac
băng
root-ier
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt