hospital
/ˈhɒspɪtl/noun★Trung cấp
🏥Y học
trang trọng
Nơi cung cấp dịch vụ y tế, chữa bệnh cho bệnh nhân.
The hospital opened a new emergency department.
Bệnh viện đã mở một khoa cấp cứu mới.
💡
Thường dùng cho các cơ sở y tế lớn, có bác sĩ và trang thiết bị đầy đủ.
Cụm từ kết hợp
hospital staffnhân viên bệnh việnhospital bedgiường bệnhhospital emergencycấp cứu bệnh viện
Từ Điển Anh Việt