hot
/hɒt/Nóng, có nhiệt độ cao
The weather is hot today.
Thời tiết hôm nay rất nóng.
She drank a hot cup of tea.
Cô ấy uống một ly trà nóng.
Thường dùng để mô tả nhiệt độ cao của không khí, đồ uống, hoặc vật thể.
Thú vị, hấp dẫn, đang được quan tâm nhiều
This new movie is really hot right now.
Bộ phim mới này rất hot hiện tại.
She's the hottest singer in the industry.
Cô ấy là ca sĩ hot nhất trong ngành.
Dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự hấp dẫn trong văn hóa đại chúng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'hot' trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng
Từ 'hot' có thể dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, nghệ sĩ, hoặc xu hướng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'hot' và 'warm'
'Hot' thường dùng để mô tả nhiệt độ cao hơn so với 'warm'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hāt', có nghĩa là 'nóng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'hot' có thể dùng để mô tả nhiệt độ vật lý hoặc sự phổ biến trong văn hóa đại chúng.