high-tech
/haɪˈtɛk/adjective★Trung cấp— công nghệ cao
💻Công nghệ
chuyên ngành
Thuộc về hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất.
High-tech gadgets are becoming more affordable.
Các thiết bị công nghệ cao ngày càng trở nên rẻ hơn.
💡
Thường dùng để mô tả các sản phẩm, hệ thống hoặc công nghệ sử dụng các kỹ thuật tiên tiến nhất hiện nay.
Cụm từ kết hợp
high-tech industryngành công nghiệp công nghệ caohigh-tech productssản phẩm công nghệ caohigh-tech solutionsgiải pháp công nghệ cao
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'high-tech' với 'high-tech' trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên môn
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và khoa học.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'high' (cao) và 'tech' (viết tắt của 'technology' - công nghệ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh và khoa học để mô tả các sản phẩm hoặc hệ thống sử dụng các kỹ thuật tiên tiến nhất.
Phân tích từ
high
cao
prefixtech
viết tắt của 'technology' (công nghệ)
rootTừ Điển Anh Việt