mind

/maɪnd/
nounTrung cấp trí óc
chung

Trí óc, khả năng suy nghĩ và hiểu biết của con người.

He used his mind to solve the complex problem.

Anh ấy sử dụng trí óc của mình để giải quyết vấn đề phức tạp.

💡

Thường dùng để chỉ khả năng suy nghĩ, trí tuệ hoặc ý thức.

chung

Tâm trí, tâm trạng hoặc ý định của một người.

Put your mind at ease; everything will be fine.

Hãy yên tâm; mọi thứ sẽ tốt đẹp.

💡

Dùng để chỉ tâm trạng hoặc tâm trí của một người.

chung

Tâm trí, trí óc của một người (dùng để chỉ khả năng suy nghĩ hoặc trí tuệ).

She has a sharp mind.

Cô ấy có một trí óc sắc bén.

💡

Dùng để mô tả trí tuệ hoặc khả năng suy nghĩ của một người.

Cụm từ kết hợp

mind over mattertrí óc chiến thắng vật chấtchange one's mindthay đổi ý kiếnmake up one's mindquyết định

Cụm từ liên quan

keep in mindcụm từ
nhớ lại, lưu ý
lose one's mindcụm từ
mất trí, điên dại
on one's mindcụm từ
đang nghĩ về

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mind' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'mind' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mind' và 'brain'

'Mind' thường chỉ trí óc, tâm trí, còn 'brain' chỉ não vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'mind' có nguồn gốc từ tiếng German 'minda' có nghĩa là 'trí óc, tâm trí'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mind' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ trí óc, tâm trí đến ý định hoặc tâm trạng.

Phân tích từ

mind
trí óc, tâm trí
root
Từ Điển Anh Việt