have a positive impact
/hæv ə ˈpɒzətɪv ˈɪmpækt/phrase★Trung cấp— gây tác động tích cực
trang trọngthông thường
Gây tác động tích cực, mang lại lợi ích hoặc cải thiện tình hình
Education has a positive impact on personal development.
Giáo dục có tác động tích cực đến phát triển cá nhân.
The new policy will have a positive impact on the economy.
Chính sách mới sẽ gây tác động tích cực đến nền kinh tế.
💡
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế, giáo dục hoặc môi trường.
Cụm từ kết hợp
have a positive impact ongây tác động tích cực đến
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả tác động tích cực của một hành động hoặc chính sách.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc 'have a positive impact on' thường được sử dụng để chỉ tác động đến một đối tượng cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'have' (có) và 'positive impact' (tác động tích cực), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các hành động, chính sách hoặc dự án mang lại lợi ích.
Phân tích từ
have
có
verbpositive
tích cực
adjectiveimpact
tác động
nounTừ Điển Anh Việt