get married

/ɡɛt ˈmærid/
phrasal verbTrung cấp
trang trọng

Kết hợp hôn nhân giữa hai người, thường theo các quy định pháp lý hoặc tôn giáo.

The couple got married in a small ceremony last weekend.

Cặp đôi đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ cuối tuần vừa qua.

💡

Thường liên quan đến thủ tục pháp lý hoặc nghi lễ tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

get married tokết hôn vớiget married inkết hôn tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tie the knotthành ngữ
kết hôn
say 'I do'cụm từ
cam kết kết hôn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu 'get married' thường đi kèm với giới từ 'to' khi chỉ rõ đối tượng kết hôn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'get' (làm) và 'married' (đã kết hôn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động kết hôn, có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

get
làm
verb
+
married
đã kết hôn
adjective
Từ Điển Anh Việt