Looking up...
Kết hợp hôn nhân giữa hai người, thường theo các quy định pháp lý hoặc tôn giáo.
The couple got married in a small ceremony last weekend.
Cặp đôi đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ cuối tuần vừa qua.
Thường liên quan đến thủ tục pháp lý hoặc nghi lễ tôn giáo.
Câu 'get married' thường đi kèm với giới từ 'to' khi chỉ rõ đối tượng kết hôn.
Từ ghép từ 'get' (làm) và 'married' (đã kết hôn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng để chỉ hành động kết hôn, có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.