exchange vows

/ɪksˈtʃeɪndʒ vaʊz/
phraseTrung cấp
trang trọng

Khi hai người trao đổi lời thề với nhau, thường trong một lễ cưới hoặc nghi lễ quan trọng.

After years of dating, they finally decided to exchange vows in a small, intimate ceremony.

Sau nhiều năm hẹn hò, họ cuối cùng quyết định trao đổi lời thề trong một buổi lễ nhỏ và thân mật.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh hôn nhân hoặc các nghi lễ quan trọng khác.

Cụm từ kết hợp

exchange wedding vowstrao đổi lời thề trong lễ cướiexchange marriage vowstrao đổi lời thề hôn nhân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

take vowscụm từ
hứa hẹn hoặc cam kết
break vowscụm từ
vi phạm lời thề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh hôn nhân

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghi lễ hôn nhân để mô tả khi hai người trao đổi lời thề với nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'exchange' có nghĩa là trao đổi, còn 'vows' là lời thề hoặc lời hứa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh hôn nhân hoặc các nghi lễ quan trọng khác.

Phân tích từ

exchange
trao đổi
root
+
vows
lời thề
root
Từ Điển Anh Việt