break up
/breɪk ʌp/Chấm dứt mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.
She broke up with her boyfriend last week.
Cô ấy đã chấm dứt mối quan hệ với bạn trai mình tuần trước.
Thường được sử dụng để mô tả việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm.
Phân tách thành các phần nhỏ hơn.
The company decided to break up the team into smaller groups.
Công ty quyết định chia nhóm thành các nhóm nhỏ hơn.
Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn ở mối quan hệ tình cảm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'break up' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh tình cảm, nó thường được sử dụng để chỉ việc chấm dứt mối quan hệ.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của 'break up' trong tiếng Anh là chấm dứt mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'break' (phá vỡ) và 'up' (ra), có nghĩa là 'phá vỡ ra' hoặc 'chấm dứt'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'break up' thường được sử dụng để mô tả việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân. Trong tiếng Việt, từ 'chấm dứt' hoặc 'tách ra' được sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự.