Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. break up

break up

/breɪk ʌp/◆động từ cụm
chấm dứt mối quan hệ

They decided to break up after years of dating.

Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ sau nhiều năm hẹn hò.


◆ Nghĩa thực sự
Chấm dứt mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.
¶ Nghĩa đen
Phá vỡ ra thành các phần nhỏ hơn.
Phân tích nghĩa đen
breakphá vỡ+upra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc chia cắt hoặc phá vỡ một mối quan hệ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai người trong mối quan hệ tình cảm quyết định chấm dứt mối quan hệ sau nhiều năm hẹn hò.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc chấm dứt mối quan hệ tình cảm thường được xem là một quyết định khó khăn và có thể gây ra nhiều cảm xúc phức tạp.
thông thường

Chấm dứt mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.

She broke up with her boyfriend last week.

Cô ấy đã chấm dứt mối quan hệ với bạn trai mình tuần trước.

Thường được sử dụng để mô tả việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm.

chung

Phân tách thành các phần nhỏ hơn.

The company decided to break up the team into smaller groups.

Công ty quyết định chia nhóm thành các nhóm nhỏ hơn.

Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn ở mối quan hệ tình cảm.

Cụm từ kết hợp

break up withchấm dứt mối quan hệ với

Từ đồng nghĩa

split upend a relationshipseparate

Từ trái nghĩa

get togetherreconcilemake up

Cụm từ liên quan

break up with someoneđộng từ cụm
chấm dứt mối quan hệ với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'break up' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh tình cảm, nó thường được sử dụng để chỉ việc chấm dứt mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'break up' trong tiếng Anh là chấm dứt mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'break' (phá vỡ) và 'up' (ra), có nghĩa là 'phá vỡ ra' hoặc 'chấm dứt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'break up' thường được sử dụng để mô tả việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân. Trong tiếng Việt, từ 'chấm dứt' hoặc 'tách ra' được sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

break
phá vỡ
root
+
up
ra
particle
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.