Looking up...
Một dạng vật chất ở trạng thái khí, thường không có màu, mùi và không thể nén được.
Oxygen is a gas essential for human life.
Oxy là một khí cần thiết cho cuộc sống con người.
Trong tiếng Việt, từ 'khí' thường dùng để chỉ các chất khí như oxy, nitơ, và khí đốt.
Khí đốt dùng làm nhiên liệu cho ô tô, máy bay, và các thiết bị khác.
We need to fill the car with gas before the trip.
Chúng ta cần đổ đầy khí đốt cho xe trước khi đi du lịch.
Trong tiếng Anh, 'gas' thường dùng để chỉ khí đốt, còn trong tiếng Việt, 'khí đốt' là từ chính xác hơn.
Một loại nhiên liệu hóa thạch như xăng, dầu diesel, hoặc khí tự nhiên.
Natural gas is a cleaner alternative to gasoline.
Khí tự nhiên là một lựa chọn sạch hơn so với xăng.
Trong lĩnh vực năng lượng, 'gas' có thể chỉ các loại nhiên liệu hóa thạch khác nhau.
Trong tiếng Anh, 'gas' thường dùng để chỉ khí đốt, còn trong tiếng Việt, 'khí' là từ chung hơn. Khi nói về nhiên liệu, hãy dùng 'khí đốt' để tránh nhầm lẫn.
Trong tiếng Anh, 'gas' thường dùng để chỉ khí đốt, còn trong tiếng Việt, 'khí' là từ chung hơn. Khi nói về nhiên liệu, hãy dùng 'khí đốt' để tránh nhầm lẫn.
Từ 'gas' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'chaos' (không có hình dạng), được nhà khoa học Flemish Jan Baptist van Helmont sử dụng vào thế kỷ 17 để mô tả các chất khí.
Trong tiếng Anh, 'gas' thường dùng để chỉ khí đốt, nhưng trong tiếng Việt, 'khí' là từ chung hơn. Khi nói về nhiên liệu, 'khí đốt' là từ chính xác hơn.