petrol

/ˈpɛtrəl/
nounTrung cấp nhiên liệu
trang trọng

Chất lỏng dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu cho các động cơ đốt trong, thường là dầu thô tinh chế.

The petrol station is just around the corner.

Trạm xăng ở ngay góc đường.

Petrol prices have risen sharply this month.

Giá xăng đã tăng cao trong tháng này.

💡

Từ này thường được sử dụng ở Anh và một số quốc gia khác, trong khi ở Mỹ người ta thường dùng 'gasoline'.

Cụm từ kết hợp

petrol stationtrạm xăngpetrol engineđộng cơ đốt trongpetrol pricegiá xăng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'petrol' và 'gasoline' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'petrol' phổ biến hơn ở Anh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'petroleum', nghĩa là 'dầu đá'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'petrol' được sử dụng phổ biến ở Anh, Úc và một số quốc gia khác, trong khi ở Mỹ người ta thường dùng 'gasoline'.

Từ Điển Anh Việt