stay focused
/steɪ ˈfoʊkəst/phrase★Trung cấp— tập trung
thông thường
Giữ sự tập trung, không bị phân tâm, duy trì sự chú ý vào một việc gì đó.
She stayed focused during the exam and got a perfect score.
Cô ấy tập trung trong kỳ thi và đạt điểm cao nhất.
It's hard to stay focused when there are so many distractions.
Khó để tập trung khi có quá nhiều sự phân tâm.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc hoặc tập luyện.
Cụm từ kết hợp
stay focused ontập trung vàohelp someone stay focusedgiúp ai đó tập trung
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng
Dùng để khuyến khích hoặc mô tả sự tập trung trong các hoạt động như học tập, làm việc hoặc tập luyện.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Đừng sử dụng 'stay focused' khi muốn nói về sự tập trung ngắn hạn, dùng 'concentrate' thay vào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'stay' (giữ) và 'focused' (tập trung).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả sự tập trung trong các hoạt động yêu cầu sự chú ý cao.
Phân tích từ
stay
giữ
rootfocused
tập trung
rootTừ Điển Anh Việt