Looking up...
Phân tán, không tập trung, rải rác.
She scattered her toys across the room.
Cô ấy rải rác đồ chơi của mình khắp phòng.
The village was scattered across the mountains.
Làng mạc tản mát trên núi.
Thường dùng để mô tả sự phân tán vật lý hoặc sự không tập trung.
Chưa hoàn thiện, không tập trung.
His thoughts were scattered and he couldn't focus.
Suy nghĩ của anh ấy tản mát và anh không thể tập trung.
Dùng để mô tả sự rối loạn trong suy nghĩ hoặc sự thiếu tập trung.
Dùng 'scattered' để mô tả sự phân tán vật lý, như đồ vật rải rác.
Dùng 'scattered' để mô tả sự thiếu tập trung trong suy nghĩ.
'Scattered' là dạng quá khứ và phân từ của 'scatter', không phải động từ.
Từ gốc tiếng Anh 'scatter' (rải rác, phân tán) + hậu tố '-ed' (được chia thành nhiều phần).
Từ này thường dùng để mô tả sự phân tán vật lý hoặc sự thiếu tập trung trong suy nghĩ.