Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

scattered

/ˈskætərd/
adjective★Trung cấp— tản mát
thông thường

Phân tán, không tập trung, rải rác.

She scattered her toys across the room.

Cô ấy rải rác đồ chơi của mình khắp phòng.

The village was scattered across the mountains.

Làng mạc tản mát trên núi.

💡

Thường dùng để mô tả sự phân tán vật lý hoặc sự không tập trung.

thông thường

Chưa hoàn thiện, không tập trung.

His thoughts were scattered and he couldn't focus.

Suy nghĩ của anh ấy tản mát và anh không thể tập trung.

💡

Dùng để mô tả sự rối loạn trong suy nghĩ hoặc sự thiếu tập trung.

Cụm từ kết hợp

scattered thoughtssuy nghĩ tản mátscattered aroundrải rác khắp nơi

Từ đồng nghĩa

dispersedspread outstrewndisorganized

Từ trái nghĩa

concentratedfocusedorganized

Cụm từ liên quan

scatterbraincụm từ
người dễ quên, thiếu tập trung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Dùng 'scattered' để mô tả sự phân tán vật lý, như đồ vật rải rác.

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Dùng 'scattered' để mô tả sự thiếu tập trung trong suy nghĩ.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'scatter'

'Scattered' là dạng quá khứ và phân từ của 'scatter', không phải động từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'scatter' (rải rác, phân tán) + hậu tố '-ed' (được chia thành nhiều phần).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự phân tán vật lý hoặc sự thiếu tập trung trong suy nghĩ.

Phân tích từ

scatter
rải rác, phân tán
root
+
-ed
được chia thành nhiều phần
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.