Looking up...
Chuyển động của một chất lỏng hoặc khí theo một hướng nhất định.
The blood flow in your body is essential for good health.
Luồng máu trong cơ thể bạn rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Thường dùng để mô tả chuyển động tự nhiên của chất lỏng hoặc khí.
Sự tiếp tục hoặc sự phát triển của một quá trình hoặc hoạt động.
The conversation flowed smoothly between the two friends.
Cuộc trò chuyện giữa hai người bạn diễn ra suôn sẻ.
Dùng để mô tả sự tiếp tục hoặc sự phát triển của một quá trình hoặc hoạt động.
Sự cung cấp hoặc phân phối của một nguồn tài nguyên hoặc dịch vụ.
The flow of information is crucial in a well-managed organization.
Sự cung cấp thông tin là rất quan trọng trong một tổ chức được quản lý tốt.
Dùng để mô tả sự cung cấp hoặc phân phối của một nguồn tài nguyên hoặc dịch vụ.
Lưu ý rằng 'flow' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
'Flow' có nghĩa là 'luồng, dòng chảy', còn 'flaw' có nghĩa là 'sự thiếu sót, lỗi'. Hãy chú ý khi sử dụng.
Từ gốc tiếng Anh 'flow' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'flōwen', có nghĩa là 'chảy'.
Từ 'flow' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả chuyển động của chất lỏng hoặc khí, sự tiếp tục của một quá trình, hoặc sự cung cấp của một nguồn tài nguyên.