Looking up...
rất; ở mức độ cao
The project was highly successful.
Dự án đã rất thành công.
Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng cường mức độ.
Đặt 'highly' ngay trước tính từ hoặc trạng từ mà bạn muốn nhấn mạnh.
Tránh dùng 'highly' trước danh từ; thay vào đó dùng 'very' hoặc cấu trúc khác.
Từ tiếng Anh cổ 'high' (cao) + hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ.
Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ; không dùng trước danh từ.