Looking up...
Hoạt động thực hành để cải thiện kỹ năng hoặc kỹ năng nào đó.
He practices his English by speaking with native speakers.
Anh ấy luyện tập tiếng Anh bằng cách nói chuyện với những người bản ngữ.
Thường dùng với động từ 'practice' hoặc danh từ 'practice'.
Cách thực hiện hoặc thực hành một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực.
The doctor's practice focuses on pediatric care.
Phòng khám của bác sĩ tập trung vào chăm sóc trẻ em.
Dùng để chỉ nơi hoặc cách thực hành nghề nghiệp.
Dùng 'practice' với động từ để chỉ hành động luyện tập, ví dụ: 'I practice guitar every day.'
Trong tiếng Anh Mỹ, 'practice' là cả động từ và danh từ. Trong tiếng Anh Anh, 'practise' là động từ và 'practice' là danh từ.
Từ gốc Latin 'practica', có nghĩa là 'thực hành'.
Dùng như động từ để chỉ hành động luyện tập hoặc như danh từ để chỉ nơi thực hành nghề nghiệp.