whenever

/wenˈevər/
conjunctionTrung cấp bất kể lúc nào
thông thường

bất kể lúc nào, bất cứ khi nào

Whenever I see her, I feel happy.

Bất kể lúc nào tôi nhìn thấy cô ấy, tôi cảm thấy vui vẻ.

💡

Dùng để chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ.

Cụm từ kết hợp

whenever you wantbất kể lúc nào bạn muốnwhenever possiblebất kể lúc nào có thể

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'whenever' khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt về thời gian, không chỉ một thời điểm cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'when' (khi nào) và 'ever' (bất kỳ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu điều kiện hoặc để chỉ sự linh hoạt về thời gian.

Phân tích từ

when
khi nào
root
+
ever
bất kỳ
suffix
Từ Điển Anh Việt