even

/ˈiːvən/
adverbCơ bản cũng, thậm chí
thông thường

Dùng để nhấn mạnh một sự việc bất ngờ hoặc không mong đợi, thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác.

Even a child could solve this problem.

Thậm chí một đứa trẻ cũng có thể giải quyết được vấn đề này.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc so sánh.

trang trọng

Dùng để chỉ sự bình đẳng hoặc cân bằng.

The distribution of wealth is not even.

Phân phối của tài sản không bình đẳng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

even ifdù saoeven thoughdù saoeven sodù sao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'even' để nhấn mạnh

Dùng 'even' để nhấn mạnh một sự việc bất ngờ hoặc không mong đợi, thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'even' và 'odd'

'Even' có nghĩa là 'bình đẳng' hoặc 'nhấn mạnh', còn 'odd' có nghĩa là 'lẻ' hoặc 'lạ lùng'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'efen', có nghĩa là 'bình đẳng' hoặc 'cân bằng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'even' có thể dùng như một từ nhấn mạnh hoặc để chỉ sự bình đẳng. Trong ngữ cảnh nhấn mạnh, nó thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác.

Phân tích từ

even
bình đẳng, nhấn mạnh
root
Từ Điển Anh Việt