Looking up...
Even I can do this.
Thậm chí tôi cũng có thể làm được điều này.
Dùng để nhấn mạnh một sự việc bất ngờ hoặc không mong đợi, thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác.
Even a child could solve this problem.
Thậm chí một đứa trẻ cũng có thể giải quyết được vấn đề này.
Thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc so sánh.
Dùng để chỉ sự bình đẳng hoặc cân bằng.
The distribution of wealth is not even.
Phân phối của tài sản không bình đẳng.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.
Dùng 'even' để nhấn mạnh một sự việc bất ngờ hoặc không mong đợi, thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác.
'Even' có nghĩa là 'bình đẳng' hoặc 'nhấn mạnh', còn 'odd' có nghĩa là 'lẻ' hoặc 'lạ lùng'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'efen', có nghĩa là 'bình đẳng' hoặc 'cân bằng'.
Từ 'even' có thể dùng như một từ nhấn mạnh hoặc để chỉ sự bình đẳng. Trong ngữ cảnh nhấn mạnh, nó thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác.