even though

/ˈiːvən θoʊ/
conjunctionTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra mặc dù có điều kiện hoặc tình huống trái ngược.

She decided to travel even though the weather was bad.

Cô ấy quyết định đi du lịch dù thời tiết xấu.

He finished the project even though he was sick.

Anh ấy hoàn thành dự án dù bị ốm.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự chấp nhận của một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

even though it's difficultdù khó khăneven though I don't want todù tôi không muốn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

even ifcụm từ
dù cho
even whencụm từ
dù khi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'even though' khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự đối lập giữa hai mệnh đề.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Sau 'even though' thường đi kèm với một mệnh đề phụ, sau đó là mệnh đề chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'even' (cũng, vẫn) và 'though' (mặc dù), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu phức để liên kết hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau. Có thể thay thế bằng 'although' hoặc 'though' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

even
cũng, vẫn
adverb
+
though
mặc dù
conjunction
Từ Điển Anh Việt