Looking up...
Trạng thái hạnh phúc vô cùng, sự vui mừng mạnh mẽ và hưng phấn.
The crowd erupted in euphoria when their team scored the winning goal.
Đám đông phấn khích vô cùng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.
Thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, có thể do thành công, sự kiện vui vẻ hoặc cảm xúc tích cực khác.
Trong y học, sự hưng phấn bất thường, có thể do bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc.
The patient experienced euphoria as a side effect of the medication.
Bệnh nhân cảm thấy hưng phấn bất thường là tác dụng phụ của thuốc.
Trong bối cảnh y học, euphoria có thể là triệu chứng của các rối loạn thần kinh hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Euphoria thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, không phải là hạnh phúc bình thường.
Euphoria khác với 'euphoric', một tính từ mô tả sự hạnh phúc vô cùng.
Từ tiếng Hy Lạp 'euphoría', từ 'eu' (tốt) và 'phor' (mang).
Thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, có thể do thành công, sự kiện vui vẻ hoặc cảm xúc tích cực khác. Trong y học, có thể chỉ đến trạng thái hưng phấn bất thường.