Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

euphoria

/juːˈfɔːriə/
noun★Trung cấp— sự hạnh phúc vô cùng
thông thường

Trạng thái hạnh phúc vô cùng, sự vui mừng mạnh mẽ và hưng phấn.

The crowd erupted in euphoria when their team scored the winning goal.

Đám đông phấn khích vô cùng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, có thể do thành công, sự kiện vui vẻ hoặc cảm xúc tích cực khác.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học, sự hưng phấn bất thường, có thể do bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc.

The patient experienced euphoria as a side effect of the medication.

Bệnh nhân cảm thấy hưng phấn bất thường là tác dụng phụ của thuốc.

💡

Trong bối cảnh y học, euphoria có thể là triệu chứng của các rối loạn thần kinh hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Cụm từ kết hợp

feel a wave of euphoriacảm thấy một cơn hạnh phúc vô cùngerupt in euphoriaphấn khích vô cùng

Từ đồng nghĩa

elationexhilarationjoyrapture

Từ trái nghĩa

depressiondespairmelancholysadness

Cụm từ liên quan

on cloud ninethành ngữ
rất hạnh phúc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Euphoria thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, không phải là hạnh phúc bình thường.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Euphoria khác với 'euphoric', một tính từ mô tả sự hạnh phúc vô cùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'euphoría', từ 'eu' (tốt) và 'phor' (mang).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, có thể do thành công, sự kiện vui vẻ hoặc cảm xúc tích cực khác. Trong y học, có thể chỉ đến trạng thái hưng phấn bất thường.

Phân tích từ

eu
tốt
prefix
+
phoria
mang
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.