depression

/dɪˈprɛʃən/
nounTrung cấp trạng thái trầm cảm
🏥Y học
Y tế

Một tình trạng tâm lý kéo dài gây cảm giác buồn, mất hứng thú và mất năng lượng, có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Clinical depression requires professional treatment.

Trầm cảm lâm sàng cần được điều trị chuyên môn.

💡

Trầm cảm lâm sàng là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.

chung

Một tình trạng tâm lý gây cảm giác buồn, chán nản và mất hứng thú trong cuộc sống.

He felt a deep depression after losing his job.

Anh ấy cảm thấy trầm cảm sâu sắc sau khi mất việc.

💡

Trạng thái này có thể kéo dài từ vài tuần đến nhiều tháng.

geography

Một khu vực thấp hoặc chìm xuống so với mặt đất xung quanh.

The river flows through a deep depression in the landscape.

Con sông chảy qua một vùng đất trũng sâu trong cảnh quan.

💡

Dùng trong địa lý để mô tả địa hình.

Cụm từ kết hợp

clinical depressiontrầm cảm lâm sàngeconomic depressionsự suy thoái kinh tếfeel depressedcảm thấy trầm cảm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

economic depressioncụm từ
sự suy thoái kinh tế
feel depressedcụm từ
cảm thấy trầm cảm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'depression' thường dùng để chỉ tình trạng tâm lý, nhưng cũng có thể dùng trong địa lý hoặc kinh tế.

Quy tắc vàng

Trầm cảm lâm sàng

Trầm cảm lâm sàng là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng và cần được điều trị chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'depressio', có nghĩa là 'sự chìm xuống' hoặc 'sự chìm xuống'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'depression' thường dùng để chỉ tình trạng tâm lý, nhưng cũng có thể dùng trong địa lý hoặc kinh tế.

Phân tích từ

de-
hạ, xuống
prefix
+
-press
ấn, ép
root
+
-ion
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt