elation

/ɪˈleɪʃən/
nounTrung cấp sự hân hoan, sự vui mừng
thông thường

Sự vui mừng, hân hoan, sự phấn khích mạnh mẽ.

His face showed elation when he heard the good news.

Khi nghe tin tốt, khuôn mặt anh ta tỏa ra sự hân hoan.

💡

Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự hài lòng.

Cụm từ kết hợp

feel elationcảm thấy sự hân hoanburst of elationcơn hân hoan bùng nổ

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'elation' và 'joy'

'Elation' thường mô tả sự vui mừng mạnh mẽ hơn 'joy', thường liên quan đến sự thành công hoặc sự hài lòng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'elatio', có nghĩa là 'sự nâng cao, sự phấn khích'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự hài lòng.

Phân tích từ

elat
nâng cao, phấn khích
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt