enigma
/ɛˈnɪɡmə/Điều khó hiểu hoặc bí ẩn, thường liên quan đến một vấn đề hoặc hiện tượng không thể giải thích rõ ràng.
The disappearance of the ship remains an enigma.
Việc mất tích của con tàu vẫn là một điều bí ẩn.
She was an enigma to her colleagues, always keeping her thoughts to herself.
Cô ấy là một điều bí ẩn đối với đồng nghiệp, luôn giữ bí mật về suy nghĩ của mình.
Thường dùng để mô tả những điều khó hiểu hoặc không thể giải thích rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'enigma' thường được sử dụng để mô tả những điều bí ẩn trong văn học hoặc khoa học.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong cuộc sống hàng ngày
Từ này thường không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn học hoặc khoa học.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'aenigma', có nghĩa là 'bí ẩn' hoặc 'điều khó hiểu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, khoa học và các tình huống cần giải thích những điều khó hiểu.