Looking up...
Điều bí ẩn, điều khó hiểu hoặc khó giải thích
The ancient civilization left behind an enigma that scholars are still trying to decipher.
Nền văn minh cổ đại đã để lại một điều bí ẩn mà các nhà nghiên cứu vẫn đang cố gắng giải mã.
Her sudden disappearance remains an enigma to this day.
Sự biến mất đột ngột của cô ấy vẫn là một điều bí ẩn cho đến ngày nay.
Thường dùng để mô tả điều khó hiểu hoặc khó giải thích, có thể liên quan đến một câu hỏi, hiện tượng hoặc sự kiện.
Từ 'enigma' thường dùng để mô tả điều bí ẩn hoặc khó hiểu, không dùng để chỉ điều đơn giản hoặc dễ hiểu.
'Enigma' là danh từ, còn 'enigmatic' là tính từ, có nghĩa là 'bí ẩn' hoặc 'khó hiểu'.
Từ gốc Latin 'aenigma', có nghĩa là 'bí ẩn' hoặc 'điều khó hiểu'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc học thuật để mô tả điều khó hiểu hoặc khó giải thích.