Looking up...
Đổ hoặc thải bỏ vật gì đó, thường là vật không còn dùng được hoặc không cần thiết.
The company dumped toxic waste into the river.
Công ty đã thải chất độc vào sông.
Thường dùng để chỉ hành động thải bỏ vật chất hoặc dữ liệu.
Chấm dứt mối quan hệ tình cảm một cách đột ngột và không thông báo trước.
He dumped her after dating for three months.
Anh ta đã chấm dứt mối quan hệ với cô ấy sau ba tháng hẹn hò.
Dùng trong ngữ cảnh quan hệ tình cảm, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Đổ dữ liệu hoặc nội dung vào một nơi, thường là một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.
The developer dumped the database to a backup file.
Người phát triển đã sao lưu cơ sở dữ liệu vào một tệp.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi nói về dữ liệu.
Từ 'dump' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'dump' thường dùng để chỉ sao lưu dữ liệu.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đổ' hoặc 'thải bỏ', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'dumpen'.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ thải bỏ vật chất đến chấm dứt mối quan hệ tình cảm.