Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dump

/dʌmp/
verbnoun★Trung cấp— thải ra
thông thường

Đổ hoặc thải bỏ vật gì đó, thường là vật không còn dùng được hoặc không cần thiết.

The company dumped toxic waste into the river.

Công ty đã thải chất độc vào sông.

💡

Thường dùng để chỉ hành động thải bỏ vật chất hoặc dữ liệu.

thông thường

Chấm dứt mối quan hệ tình cảm một cách đột ngột và không thông báo trước.

He dumped her after dating for three months.

Anh ta đã chấm dứt mối quan hệ với cô ấy sau ba tháng hẹn hò.

💡

Dùng trong ngữ cảnh quan hệ tình cảm, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Đổ dữ liệu hoặc nội dung vào một nơi, thường là một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.

The developer dumped the database to a backup file.

Người phát triển đã sao lưu cơ sở dữ liệu vào một tệp.

💡

Dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi nói về dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

dump somethingthải bỏ cái gì đódump someonechấm dứt mối quan hệ với ai đódata dumpsao lưu dữ liệu

Từ đồng nghĩa

discardabandondisposejettison

Từ trái nghĩa

keepretainpreservestore

Cụm từ liên quan

dumpster divingcụm từ
tìm kiếm vật phẩm trong thùng rác
dump and chasecụm từ
chấm dứt mối quan hệ và tìm người mới

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'dump' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Từ 'dump' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'dump' thường dùng để chỉ sao lưu dữ liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đổ' hoặc 'thải bỏ', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'dumpen'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ thải bỏ vật chất đến chấm dứt mối quan hệ tình cảm.

Phân tích từ

dump
đổ hoặc thải bỏ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.