store
/stɔːr/noun★Cơ bản— cửa hàng
thông thường
Một nơi bán hàng hóa cho khách hàng.
The store sells fresh fruits and vegetables.
Cửa hàng bán trái cây và rau tươi.
💡
Thường dùng để chỉ cửa hàng bán lẻ.
trang trọng
Kho chứa hàng hóa.
The company has a large store for its products.
Công ty có một kho lớn để lưu trữ sản phẩm của họ.
💡
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý kho.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'store' có thể dùng cho cả cửa hàng bán lẻ và kho chứa hàng hóa.
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Khi dùng 'store' để chỉ cửa hàng, thường thêm 'the' trước nó (the store).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'kho' hoặc 'cửa hàng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'store' thường dùng để chỉ cửa hàng bán lẻ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ kho chứa hàng hóa.
Phân tích từ
store
kho hoặc cửa hàng
rootTừ Điển Anh Việt