Looking up...
Là hành động thay đổi hoặc phá vỡ một thị trường hiện có bằng cách giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới, thường gây ra sự cạnh tranh mạnh mẽ và thay đổi cấu trúc thị trường.
Tesla disrupted the automotive market with its electric vehicles.
Tesla đã cách mạng hóa thị trường ô tô với các xe điện của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ để mô tả các công ty khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp mới gây ra sự thay đổi lớn trong một ngành hàng.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công ty khởi nghiệp hoặc sản phẩm mới gây ra sự thay đổi lớn trong thị trường.
Cụm từ này chỉ được sử dụng cho các thay đổi lớn và có tác động sâu rộng đến thị trường, không phải cho các thay đổi nhỏ hoặc tạm thời.
Từ 'disrupt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disrumpere', nghĩa là 'phá vỡ'. Cụm từ này bắt đầu được phổ biến trong thế kỷ 21 để mô tả các công ty khởi nghiệp gây ra sự thay đổi lớn trong thị trường.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ để mô tả các công ty hoặc sản phẩm mới gây ra sự thay đổi lớn trong một ngành hàng hoặc thị trường.